- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
thiếu; không đủ; bất túc
中缺少;不够quēshǎo;búgòu
Không đủ thời gian rồi.
Dạo này tôi bị mất ngủ.
Dạo này tôi hay bị mất ngủ.
thiếu hụt; không đủ; bất túc
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
thiếu; không đủ; bất túc
中缺少;不够quēshǎo;búgòu
Không đủ thời gian rồi.
Dạo này tôi bị mất ngủ.
Dạo này tôi hay bị mất ngủ.
thiếu hụt; không đủ; bất túc
中缺少;不够;没有那么多quēshǎo; búgòu; méiyǒu nàme duō
Chúng tôi vẫn còn thiếu sót.
không đủ; thiếu
中数量或程度不够;缺少shùliàng huò chéngdù búgòu;quēshǎo
không đủ; thiếu
中不够;缺少;达不到需要的程度búgòu;quēshǎo;dádaobù zhàooxūyào de chéngdù
Thời gian không đủ, chúng ta đi nhanh thôi.
chưa đến; không đủ; chưa tới
中数量或程度不够;达不到需要的标准shùliàng huò chéngdù búgòu; dádaobúdào xūyào de biāozhǔn
Thời gian không đủ rồi.
không đáng; không xứng
Điều này không có gì lạ.
không thể; không thể làm được
Anh ấy không đủ khả năng để hoàn thành nhiệm vụ này.
không đủ; thiếu; không đáng; không nên
中不够;缺少;不值得búgòu; quēshǎo; búzhíde
Điều này không có gì lạ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
thiếu; không đủ; bất túc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中缺少;不够;没有那么多quēshǎo; búgòu; méiyǒu nàme duō
Chúng tôi vẫn còn thiếu sót.
không đủ; thiếu
中数量或程度不够;缺少shùliàng huò chéngdù búgòu;quēshǎo
không đủ; thiếu
中不够;缺少;达不到需要的程度búgòu;quēshǎo;dádaobù zhàooxūyào de chéngdù
Thời gian không đủ, chúng ta đi nhanh thôi.
chưa đến; không đủ; chưa tới
中数量或程度不够;达不到需要的标准shùliàng huò chéngdù búgòu; dádaobúdào xūyào de biāozhǔn
Thời gian không đủ rồi.
không đáng; không xứng
Điều này không có gì lạ.
không thể; không thể làm được
Anh ấy không đủ khả năng để hoàn thành nhiệm vụ này.
không đủ; thiếu; không đáng; không nên
中不够;缺少;不值得búgòu; quēshǎo; búzhíde
Điều này không có gì lạ.