- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
người Uzbek; dân tộc Uzbek
Người Uzbek là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.
người Uzbek; dân tộc Uzbek
Người Uzbek là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người Uzbek; dân tộc Uzbek
người Uzbek; dân tộc Uzbek
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.