- 亻nhân(người)
- 尔nhĩ(ngươi, mày)
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Anh đi đường anh, tôi qua cầu tôi; mày đi đường mày, tao đi đường tao (mỗi người một ngả) [thành ngữ]
anh đi đường anh, tôi đi đường tôi [thành ngữ]
Bạn đi đường của bạn, tôi đi đường của tôi.
mày đi đường mày, tao đi đường tao [thành ngữ]
Anh đi đường anh, tôi qua cầu tôi; mày đi đường mày, tao đi đường tao (mỗi người một ngả) [thành ngữ]
anh đi đường anh, tôi đi đường tôi [thành ngữ]
Bạn đi đường của bạn, tôi đi đường của tôi.
mày đi đường mày, tao đi đường tao [thành ngữ]
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Anh đi đường anh, tôi qua cầu tôi; mày đi đường mày, tao đi đường tao (mỗi người một ngả) [thành ngữ]
Anh đi đường anh, tôi qua cầu tôi; mày đi đường mày, tao đi đường tao (mỗi người một ngả) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.