- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丷bát(dấu buộc dây trên cung)
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
anh em dù bất hòa trong nhà nhưng cùng chống kẻ thù bên ngoài [thành ngữ]
anh em dù bất hòa trong nhà nhưng cùng chống kẻ thù bên ngoài [thành ngữ]
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
anh em dù bất hòa trong nhà nhưng cùng chống kẻ thù bên ngoài [thành ngữ]
anh em dù bất hòa trong nhà nhưng cùng chống kẻ thù bên ngoài [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.