- 衤y(áo, vải)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
bê non không sợ hổ (người trẻ liều lĩnh, không biết sợ) [thành ngữ](kế thừa)
Con bê mới sinh không sợ hổ, người trẻ tuổi có sức sống.
bê con mới sinh chẳng sợ hổ (người trẻ gan dạ, không biết sợ) [thành ngữ](kế thừa)
Con bê mới sinh không sợ hổ.
bê non không sợ hổ (người trẻ liều lĩnh, không biết sợ) [thành ngữ](kế thừa)
Con bê mới sinh không sợ hổ, người trẻ tuổi có sức sống.
bê con mới sinh chẳng sợ hổ (người trẻ gan dạ, không biết sợ) [thành ngữ](kế thừa)
Con bê mới sinh không sợ hổ.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
bê non không sợ hổ (người trẻ liều lĩnh, không biết sợ) [thành ngữ]
bê non không sợ hổ (người trẻ liều lĩnh, không biết sợ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.