- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
xe buýt hai tầng
Tôi thích đi xe buýt hai tầng.
xe buýt hai tầng
Tôi thích đi xe buýt hai tầng.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe buýt hai tầng
xe buýt hai tầng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.