- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản đối; chống lại; phản đối
中不同意;反抗;说不可以bù tóngyì; fǎnkàng; shuō búkěyǐ
Tôi phản đối kế hoạch này.
Tôi hoàn toàn phản đối kế hoạch.
Ông tán thành hay phản đối ý kiến của nó?
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
phản đối; chống lại; phản đối
中不同意;反抗;说不可以bù tóngyì; fǎnkàng; shuō búkěyǐ
Tôi phản đối kế hoạch này.
Tôi hoàn toàn phản đối kế hoạch.
Ông tán thành hay phản đối ý kiến của nó?
phản đối; chống lại; phản đối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.