- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
hủy theo dõi; bỏ theo dõi
Tôi đã hủy theo dõi anh ấy.
hủy theo dõi; bỏ theo dõi
Tôi đã hủy theo dõi anh ấy.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
hủy theo dõi; bỏ theo dõi
hủy theo dõi; bỏ theo dõi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.