- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
ngoài ra; bên cạnh đó
中除了已说的以外,还有别的;此外chúle yǐ shuō de yǐwài, háiyǒu biéde; cǐwài
Ngoài ra, tôi còn có một việc nữa.
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
ngoài ra; bên cạnh đó
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài ra; bên cạnh đó
中除了已说的以外,还有别的;此外chúle yǐ shuō de yǐwài, háiyǒu biéde; cǐwài
Ngoài ra, tôi còn có một việc nữa.
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
ngoài ra; bên cạnh đó
中除此之外;还有chúcǐ zhīwài;háiyǒu
khác; những thứ khác; những người khác
中除了这个以外的别的人或事物chúle zhège yǐwài de biéde rén huò shìwù
hơn nữa; mà còn; và
phân lập; tách biệt; độc lập riêng rẽ
中除了已经说过的,再加上别的;不同的chúle yǐjīng shuōguò de, zàijiāshang biéde; búdòng de
Chúng ta tìm một thời gian khác nhé.
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
中而且;还有érqiě; háiyǒu
Ngoài ra, tôi còn có một việc nữa.
huống chi; hà huống; huống hồ
中除了某事以外,还有别的chúle mǒushì yǐwài、háiyǒu biéde
ngoài ra; bên cạnh đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中除此之外;还有chúcǐ zhīwài;háiyǒu
khác; những thứ khác; những người khác
中除了这个以外的别的人或事物chúle zhège yǐwài de biéde rén huò shìwù
hơn nữa; mà còn; và
phân lập; tách biệt; độc lập riêng rẽ
中除了已经说过的,再加上别的;不同的chúle yǐjīng shuōguò de, zàijiāshang biéde; búdòng de
Chúng ta tìm một thời gian khác nhé.
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
中而且;还有érqiě; háiyǒu
Ngoài ra, tôi còn có một việc nữa.
huống chi; hà huống; huống hồ
中除了某事以外,还有别的chúle mǒushì yǐwài、háiyǒu biéde