- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
steroid tổng hợp; steroid đồng hóa
Steroid đồng hóa có hại cho cơ thể.
steroid tổng hợp; steroid đồng hóa
Steroid đồng hóa có hại cho cơ thể.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
steroid tổng hợp; steroid đồng hóa
steroid tổng hợp; steroid đồng hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.