- 口口khẩu khẩu(hai miệng cùng kêu)
- 犬khuyển(con chó)
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
khóc như mưa; khóc đến ngất đi rồi tỉnh lại
Cô ấy khóc đến chết đi sống lại.
khóc như mưa; khóc đến ngất đi rồi tỉnh lại
Cô ấy khóc đến chết đi sống lại.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
khóc như mưa; khóc đến ngất đi rồi tỉnh lại
khóc như mưa; khóc đến ngất đi rồi tỉnh lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.