- 口khẩu(miệng)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
chỉ sợ thiên hạ không loạn; thích khuấy động chuyện thị phi [thành ngữ]
Anh ta chỉ sợ thiên hạ không loạn.
chỉ sợ thiên hạ không loạn; thích khuấy động chuyện thị phi [thành ngữ]
Anh ta chỉ sợ thiên hạ không loạn.
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
chỉ sợ thiên hạ không loạn; thích khuấy động chuyện thị phi [thành ngữ]
chỉ sợ thiên hạ không loạn; thích khuấy động chuyện thị phi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.