- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
ném bom rải thảm
Cuộc oanh tạc trải thảm đã gây ra thiệt hại lớn.
ném bom rải thảm
Cuộc oanh tạc trải thảm đã gây ra thiệt hại lớn.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
ném bom rải thảm
ném bom rải thảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.