- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa chính trị; địa duyên chính trị
Địa chính trị là một môn học phức tạp.
địa chính trị; địa duyên chính trị
Địa chính trị là một môn học phức tạp.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
địa chính trị; địa duyên chính trị
địa chính trị; địa duyên chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.