- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi mát hưởng bát vàng; hưởng thành quả mà không bỏ công [thành ngữ]
Anh ấy thích ngồi mát ăn bát vàng.
ngồi mát hưởng bát vàng; hưởng thành quả mà không bỏ công [thành ngữ]
Anh ấy thích ngồi mát ăn bát vàng.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
ngồi mát hưởng bát vàng; hưởng thành quả mà không bỏ công [thành ngữ]
ngồi mát hưởng bát vàng; hưởng thành quả mà không bỏ công [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.