- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
mảnh đất nhỏ như viên đạn; vùng đất tí hon [thành ngữ]
Một mảnh đất nhỏ bé, không đáng nhắc đến.
mảnh đất nhỏ như viên đạn; vùng đất tí hon [thành ngữ]
Một mảnh đất nhỏ bé, không đáng nhắc đến.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
mảnh đất nhỏ như viên đạn; vùng đất tí hon [thành ngữ]
mảnh đất nhỏ như viên đạn; vùng đất tí hon [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.