- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
khoang vũ trụ; khoang tàu không gian
Khoang lái thoát hiểm là một phần của máy bay.
khoang vũ trụ; khoang tàu không gian
Khoang lái thoát hiểm là một phần của máy bay.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
khoang vũ trụ; khoang tàu không gian
khoang vũ trụ; khoang tàu không gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.