- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
biến dạng đàn hồi
Biến dạng đàn hồi là tính chất vật lý của vật liệu.
biến dạng đàn hồi
Biến dạng đàn hồi là tính chất vật lý của vật liệu.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
biến dạng đàn hồi
biến dạng đàn hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.