- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
tên cướp; kẻ cướp có vũ trang
中用暴力抢劫他人财物的犯罪分子yòng bàolì qiǎngjié tārén cáiwù de fànzuì fènzǐ
Tên cướp đã cướp tiền của anh ấy.
tên cướp; kẻ cướp
中用暴力夺取别人财物的人yòng bàolì duóqǔ biérén cáiwù de rén
Tên cướp đã cướp tiền của tôi.
tên cướp; kẻ cướp có vũ trang
中用暴力抢劫他人财物的犯罪分子yòng bàolì qiǎngjié tārén cáiwù de fànzuì fènzǐ
Tên cướp đã cướp tiền của anh ấy.
tên cướp; kẻ cướp
中用暴力夺取别人财物的人yòng bàolì duóqǔ biérén cáiwù de rén
Tên cướp đã cướp tiền của tôi.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
tên cướp; kẻ cướp có vũ trang
tên cướp; kẻ cướp có vũ trang
tên cướp; kẻ cướp
中用暴力抢夺别人财物的人yòng bàolì qiǎngduó biérén cáiwù de rén
cướp có vũ lực; tên cướp; kẻ cướp
Anh ta đã cướp ngân hàng.
tên cướp; kẻ cướp
中用暴力抢夺别人财物的人yòng bàolì qiǎngduó biérén cáiwù de rén
cướp có vũ lực; tên cướp; kẻ cướp
Anh ta đã cướp ngân hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.