- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
cãi chày cãi cối; bẻ cong lý lẽ [thành ngữ]
Anh ấy luôn bẻ cong sự thật.
cãi chày cãi cối; nguỵ biện [thành ngữ]
Anh ta luôn ngụy biện.
nguỵ biện; cãi chày cãi cối [thành ngữ]
Anh ấy luôn ngụy biện.
cãi chày cãi cối; bẻ cong lý lẽ [thành ngữ]
Anh ấy luôn bẻ cong sự thật.
cãi chày cãi cối; nguỵ biện [thành ngữ]
Anh ta luôn ngụy biện.
nguỵ biện; cãi chày cãi cối [thành ngữ]
Anh ấy luôn ngụy biện.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
cãi chày cãi cối; bẻ cong lý lẽ [thành ngữ]
cãi chày cãi cối; bẻ cong lý lẽ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nguỵ biện; cưỡng từ đoạt lý (lấy lời lẽ sai trái để ép người khác chấp nhận) [thành ngữ]
Anh ấy luôn cố chấp lý lẽ sai trái.
nguỵ biện; cưỡng từ đoạt lý (lấy lời lẽ sai trái để ép người khác chấp nhận) [thành ngữ]
Anh ấy luôn cố chấp lý lẽ sai trái.