- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
hành vi tình dục cưỡng bức; ám ảnh tình dục bệnh lý
Hành vi tình dục cưỡng bức là một loại bệnh tâm lý.
hành vi tình dục cưỡng bức; ám ảnh tình dục bệnh lý
Hành vi tình dục cưỡng bức là một loại bệnh tâm lý.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
hành vi tình dục cưỡng bức; ám ảnh tình dục bệnh lý
hành vi tình dục cưỡng bức; ám ảnh tình dục bệnh lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.