- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
chí hướng bốn phương (có hoài bão lớn, muốn vươn ra thiên hạ) [thành ngữ]
Anh ấy có chí lớn muốn đi xa, không muốn ở lại quê hương.
chí hướng bốn phương (có hoài bão lớn, muốn vươn ra thiên hạ) [thành ngữ]
Anh ấy có chí lớn muốn đi xa, không muốn ở lại quê hương.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
chí hướng bốn phương (có hoài bão lớn, muốn vươn ra thiên hạ) [thành ngữ]
chí hướng bốn phương (có hoài bão lớn, muốn vươn ra thiên hạ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.