- 扌thủ(bàn tay)
- 高cao(cao, nổi bật)
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
Sao lại thế này?; Làm thế nào mà ra nông nỗi này?
Sao lại thế, anh ấy vẫn chưa đến?
Làm thế nào mà ra nông nỗi này?; Sao lại ra thế?
Sao vậy, anh ấy vẫn chưa đến à?
Sao lại thế này?; Làm thế nào vậy?; Chuyện gì xảy ra vậy?
Sao lại thế này?; Làm thế nào mà ra nông nỗi này?
Sao lại thế, anh ấy vẫn chưa đến?
Làm thế nào mà ra nông nỗi này?; Sao lại ra thế?
Sao vậy, anh ấy vẫn chưa đến à?
Sao lại thế này?; Làm thế nào vậy?; Chuyện gì xảy ra vậy?
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Sao lại thế này?; Làm thế nào mà ra nông nỗi này?
Sao lại thế này?; Làm thế nào mà ra nông nỗi này?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Sao thế, anh ấy vẫn chưa đến à?
à; ư (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc hỏi lại)
Sao thế, bạn đến muộn rồi!
Sao thế, anh ấy vẫn chưa đến à?
à; ư (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc hỏi lại)
Sao thế, bạn đến muộn rồi!