- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
tàu lượn treo; máy bay lượn treo tay
Anh ấy thích chơi dù lượn.
tàu lượn treo; máy bay lượn treo tay
Anh ấy thích chơi dù lượn.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
tàu lượn treo; máy bay lượn treo tay
tàu lượn treo; máy bay lượn treo tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.