- 忄tâm(trái tim, tình cảm)
- 青thanh(xanh trong, thuần khiết)
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Trong mắt người yêu, ai cũng đẹp như Tây Thi; tình nhân nhãn lý xuất Tây Thi [thành ngữ]
Trong mắt người yêu, ai cũng đẹp như Tây Thi; tình nhân nhãn lý xuất Tây Thi [thành ngữ]
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Trong mắt người yêu, ai cũng đẹp như Tây Thi; tình nhân nhãn lý xuất Tây Thi [thành ngữ]
Trong mắt người yêu, ai cũng đẹp như Tây Thi; tình nhân nhãn lý xuất Tây Thi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.