- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh thiên động địa; chấn động trời đất [thành ngữ]
Đây là một tin tức chấn động địa cầu.
kinh thiên động địa; chấn động trời đất [thành ngữ]
Đây là một tin tức chấn động địa cầu.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
kinh thiên động địa; chấn động trời đất [thành ngữ]
kinh thiên động địa; chấn động trời đất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.