- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
bất ngờ; ngoài ý muốn; tai nạn
中没有想到的;不在计划中发生的事méiyǒu xiǎngdào de;búzài jìhuà zhōng fāshēng de shì
Tin tức này rất bất ngờ.
tai nạn; sự cố
中意想不到的事情或事件yìxiǎng búdào de shìqing huò shìjiàn
Đó là một tai nạn.
bất ngờ; ngoài ý muốn; tai nạn
中没有想到的;不在计划中发生的事méiyǒu xiǎngdào de;búzài jìhuà zhōng fāshēng de shì
Tin tức này rất bất ngờ.
tai nạn; sự cố
中意想不到的事情或事件yìxiǎng búdào de shìqing huò shìjiàn
Đó là một tai nạn.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
bất ngờ; ngoài ý muốn; tai nạn
bất ngờ; ngoài ý muốn; tai nạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tai nạn; sự cố bất ngờ; ngoài ý muốn
中没有预料到的事情或结果méiyǒu yùliào dào de shìqing huò jiéguǒ
Đó là một sự cố ngoài ý muốn.
chuyện không may; sự cố đáng tiếc
中意料之外的不幸事件yìliào zhī wài de búxìng shìjiàn
Đây là một tai nạn.
tai nạn; sự cố bất ngờ; ngoài ý muốn
中没有预料到的事情或结果méiyǒu yùliào dào de shìqing huò jiéguǒ
Đó là một sự cố ngoài ý muốn.
chuyện không may; sự cố đáng tiếc
中意料之外的不幸事件yìliào zhī wài de búxìng shìjiàn
Đây là một tai nạn.