- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
mở lòng thương tình; nương tay [thành ngữ]
Xin hãy nương tay.
xuống tay nhẹ nhàng; mở lòng tha thứ [thành ngữ]
mở tay lưu tình; xin hãy nương tay [thành ngữ]
mở lòng thương tình; nương tay [thành ngữ]
Xin hãy nương tay.
xuống tay nhẹ nhàng; mở lòng tha thứ [thành ngữ]
mở tay lưu tình; xin hãy nương tay [thành ngữ]
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
mở lòng thương tình; nương tay [thành ngữ]
mở lòng thương tình; nương tay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.