- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Đánh rắn không chết, rước họa vào thân [thành ngữ]
Đánh rắn không chết, ngược lại bị nó hại.
Đánh rắn không chết, rước họa vào thân [thành ngữ]
Đánh rắn không chết, ngược lại bị nó hại.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Đánh rắn không chết, rước họa vào thân [thành ngữ]
Đánh rắn không chết, rước họa vào thân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.