- 扌thủ(tay)
- 彐kệ(đầu lợn (phần trên chữ 彑))
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
quét sạch thiên hạ; chấn chỉnh trật tự khắp thiên hạ [thành ngữ]
Anh ấy muốn dẹp loạn thiên hạ, thiết lập trật tự mới.
quét sạch thiên hạ; chấn chỉnh trật tự khắp thiên hạ [thành ngữ]
Anh ấy muốn dẹp loạn thiên hạ, thiết lập trật tự mới.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
quét sạch thiên hạ; chấn chỉnh trật tự khắp thiên hạ [thành ngữ]
quét sạch thiên hạ; chấn chỉnh trật tự khắp thiên hạ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.