- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
phá tường đông vá tường tây (giật gấu vá vai; chữa chỗ này hỏng chỗ khác) [thành ngữ]
Tháo tường đông đắp tường tây không phải là kế lâu dài.
lấy của bên này bù vào bên kia; giật gấu vá vai [thành ngữ]
phá tường đông vá tường tây (giật gấu vá vai; chữa chỗ này hỏng chỗ khác) [thành ngữ]
Tháo tường đông đắp tường tây không phải là kế lâu dài.
lấy của bên này bù vào bên kia; giật gấu vá vai [thành ngữ]
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
phá tường đông vá tường tây (giật gấu vá vai; chữa chỗ này hỏng chỗ khác) [thành ngữ]
phá tường đông vá tường tây (giật gấu vá vai; chữa chỗ này hỏng chỗ khác) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.