- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
đổ lỗi cho cầu tiêu khi đi không được (đổ lỗi cho hoàn cảnh thay vì nhìn lại bản thân) [thành ngữ]
Đổ lỗi cho nhà vệ sinh vì không đi ngoài được là không đúng.
đổ lỗi cho nhà xí khi không đi được; đổ thừa hoàn cảnh khi tự mình bất tài [thành ngữ]
Anh ta luôn đổ lỗi cho người khác vì những vấn đề do thiếu sót của bản thân.
đổ lỗi cho cầu tiêu khi đi không được (đổ lỗi cho hoàn cảnh thay vì nhìn lại bản thân) [thành ngữ]
Đổ lỗi cho nhà vệ sinh vì không đi ngoài được là không đúng.
đổ lỗi cho nhà xí khi không đi được; đổ thừa hoàn cảnh khi tự mình bất tài [thành ngữ]
Anh ta luôn đổ lỗi cho người khác vì những vấn đề do thiếu sót của bản thân.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
đổ lỗi cho cầu tiêu khi đi không được (đổ lỗi cho hoàn cảnh thay vì nhìn lại bản thân) [thành ngữ]
đổ lỗi cho cầu tiêu khi đi không được (đổ lỗi cho hoàn cảnh thay vì nhìn lại bản thân) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.