- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
có thể nhận lấy cũng có thể buông bỏ; không vướng bận [thành ngữ]
Anh ấy là một người có thể buông bỏ được.
có thể cầm lên cũng có thể buông xuống; không vướng bận, biết buông bỏ [thành ngữ]
Anh ấy là một người biết chấp nhận mọi thứ.
có thể buông bỏ đúng lúc; điềm tĩnh trước được mất [thành ngữ]
có thể nhận lấy cũng có thể buông bỏ; không vướng bận [thành ngữ]
Anh ấy là một người có thể buông bỏ được.
có thể cầm lên cũng có thể buông xuống; không vướng bận, biết buông bỏ [thành ngữ]
Anh ấy là một người biết chấp nhận mọi thứ.
có thể buông bỏ đúng lúc; điềm tĩnh trước được mất [thành ngữ]
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
có thể nhận lấy cũng có thể buông bỏ; không vướng bận [thành ngữ]
có thể nhận lấy cũng có thể buông bỏ; không vướng bận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người có thể đối mặt với mọi việc một cách bình thản.
Anh ấy là một người có thể đối mặt với mọi việc một cách bình thản.