- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
lấy danh nghĩa thiên tử để hiệu lệnh thiên hạ [thành ngữ]
Thao túng thiên tử để ra lệnh cho thiên hạ, đây là sách lược của hắn.
lấy danh nghĩa thiên tử để hiệu lệnh thiên hạ [thành ngữ]
Thao túng thiên tử để ra lệnh cho thiên hạ, đây là sách lược của hắn.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
lấy danh nghĩa thiên tử để hiệu lệnh thiên hạ [thành ngữ]
lấy danh nghĩa thiên tử để hiệu lệnh thiên hạ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.