- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
giải lo trừ khó; xua tan nỗi lo, gỡ bỏ khó khăn [thành ngữ]
Anh ấy luôn giúp tôi giải quyết khó khăn.
giải lo trừ khó; xua tan nỗi lo, gỡ bỏ khó khăn [thành ngữ]
Anh ấy luôn giúp tôi giải quyết khó khăn.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
giải lo trừ khó; xua tan nỗi lo, gỡ bỏ khó khăn [thành ngữ]
giải lo trừ khó; xua tan nỗi lo, gỡ bỏ khó khăn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.