- 扌thủ(tay)
- 牚chống(chống đỡ)
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Kẻ gan dạ thì no nê, kẻ nhút nhát thì chết đói [thành ngữ]
Kẻ liều lĩnh thì no đủ, kẻ nhút nhát thì chết đói.
Kẻ gan dạ thì no nê, kẻ nhút nhát thì chết đói [thành ngữ]
Kẻ liều lĩnh thì no đủ, kẻ nhút nhát thì chết đói.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Đói bụng là khi chính bản thân tôi không có gì để ăn.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Đói bụng là khi chính bản thân tôi không có gì để ăn.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Kẻ gan dạ thì no nê, kẻ nhút nhát thì chết đói [thành ngữ]
Kẻ gan dạ thì no nê, kẻ nhút nhát thì chết đói [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.