- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
tro phóng xạ rơi xuống; bụi phóng xạ
Bụi phóng xạ có hại cho môi trường.
tro phóng xạ rơi xuống; bụi phóng xạ
Bụi phóng xạ có hại cho môi trường.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
tro phóng xạ rơi xuống; bụi phóng xạ
tro phóng xạ rơi xuống; bụi phóng xạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.