- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.