- ⺮trúc(cây tre)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Đệ Nhị Thứ Hán Tự Giản Hóa Phương Án
Đề án Giản thể Hán tự lần thứ hai đã bị hủy bỏ.
Đệ Nhị Thứ Hán Tự Giản Hóa Phương Án
Đề án Giản thể Hán tự lần thứ hai đã bị hủy bỏ.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Đệ Nhị Thứ Hán Tự Giản Hóa Phương Án
Đệ Nhị Thứ Hán Tự Giản Hóa Phương Án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.