- 艹thảo(cỏ, cây)
- 古cổ(xưa cũ)
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
biển khổ vô bờ, quay đầu là bờ (giác ngộ mới thoát khỏi bể khổ trần gian) [thành ngữ]
Biển khổ vô biên, quay đầu là bờ.
biển khổ vô bờ, quay đầu là bến [thành ngữ]
Biển khổ vô biên, quay đầu là bờ.
biển khổ vô bờ, quay đầu là bờ (giác ngộ mới thoát khỏi bể khổ trần gian) [thành ngữ]
Biển khổ vô biên, quay đầu là bờ.
biển khổ vô bờ, quay đầu là bến [thành ngữ]
Biển khổ vô biên, quay đầu là bờ.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
biển khổ vô bờ, quay đầu là bờ (giác ngộ mới thoát khỏi bể khổ trần gian) [thành ngữ]
biển khổ vô bờ, quay đầu là bờ (giác ngộ mới thoát khỏi bể khổ trần gian) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.