- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người nói vô tội, người nghe nên tự răn mình [thành ngữ]
Người nói vô tội, người nghe đủ để răn đe.
người nói vô tội, người nghe nên tự răn mình [thành ngữ]
Người nói vô tội, người nghe đủ để răn đe.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
người nói vô tội, người nghe nên tự răn mình [thành ngữ]
người nói vô tội, người nghe nên tự răn mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.