- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lời đến miệng hãy giữ lại ba phần (nói cẩn thận, đừng nói hết) [thành ngữ]
Lời nói đến miệng phải giữ lại ba phần, đừng nói lung tung.
lời đến miệng hãy giữ lại ba phần (nói cẩn thận, đừng nói hết) [thành ngữ]
Lời nói đến miệng phải giữ lại ba phần, đừng nói lung tung.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
lời đến miệng hãy giữ lại ba phần (nói cẩn thận, đừng nói hết) [thành ngữ]
lời đến miệng hãy giữ lại ba phần (nói cẩn thận, đừng nói hết) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.