- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Giải Nobel Vật lý
Anh ấy đã đoạt giải Nobel Vật lý.
Giải Nobel Vật lý
Anh ấy đã đoạt giải Nobel Vật lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Giải Nobel Vật lý
Giải Nobel Vật lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.