- 言ngôn(lời nói)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Hỏi 'ai đó?' là cất lời hỏi về một con chim chưa biết tên.
Ai cười đến cuối, người đó cười đẹp nhất; cười sau cười ngọt [thành ngữ]
Ai cười sau cùng, người đó cười tốt nhất.
Ai cười đến cuối, người đó cười đẹp nhất; cười sau cười ngọt [thành ngữ]
Ai cười sau cùng, người đó cười tốt nhất.
Hỏi 'ai đó?' là cất lời hỏi về một con chim chưa biết tên.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Hỏi 'ai đó?' là cất lời hỏi về một con chim chưa biết tên.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Ai cười đến cuối, người đó cười đẹp nhất; cười sau cười ngọt [thành ngữ]
Ai cười đến cuối, người đó cười đẹp nhất; cười sau cười ngọt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.