- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Học viện Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh
Cô ấy muốn đến Đại học Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh để học.
Học viện Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh
Cô ấy muốn đến Đại học Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh để học.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Học viện Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh
Học viện Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.