- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 生sinh(sinh ra, sống)
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
đời sống tình dục; sinh hoạt tình dục
中男女之间的生理和感情活动nán nǚ zhī jiān de shēnglǐ hé gǎnqíng huódòng
Đời sống tình dục là một phần của mối quan hệ vợ chồng.
đời sống tình dục; sinh hoạt tình dục
中男女之间的生理和感情活动nán nǚ zhī jiān de shēnglǐ hé gǎnqíng huódòng
Đời sống tình dục là một phần của mối quan hệ vợ chồng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
đời sống tình dục; sinh hoạt tình dục
đời sống tình dục; sinh hoạt tình dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.