- 言ngôn(lời nói)
- 戠chức(khắc dấu, ghi nhớ)
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
nhận ra; ý thức được; nhận thức được
Tôi nhận ra mình đã sai.
nhận ra; ý thức được; nhận thức được
Tôi nhận ra mình đã sai.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
nhận ra; ý thức được; nhận thức được
nhận ra; ý thức được; nhận thức được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.