- 犭khuyển(chó (bộ thủ))
- 蒦hoạch(đo lường, bắt giữ)
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
đạt được; nhận được; thu được
中得到;取得dédào;qǔdé
Anh ấy đã giành được vị trí thứ nhất.
đạt được; nhận được; thu được
中得到;取得dédào;qǔdé
Anh ấy đã giành được vị trí thứ nhất.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
đạt được; nhận được; thu được
đạt được; nhận được; thu được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.