⼑
đao · dao
dāo (dao1)
Bộ thủ số 18 · 2 nét (第 18 部首 · 2 画 dì 18 bùshǒu · 2 huà)
Bộ thủ ⼑ (đao) — nghĩa: dao, 2 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ hình chữ tượng hình của một lưỡi dao trong giáp cốt văn. Nó mô tả dạng của một lưỡi kiếm hoặc dao cắt.
Mẹo nhớ: Hình nét dọc với đường cong nhẹ ở đầu giống như lưỡi dao sắc bén chuẩn bị cắt.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
52 chữkhoét; móc ra; nạo
10 nét
dao khắc; dùng trong "kỷ quyết" (chỉ dụng cụ khắc chạm)
10 nét
đâm; châm; chích
10 nét
sông Diệm (ở Chiết Giang)
10 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.