sam · lông nhím

shān (shan1)

Bộ thủ số 59 · 3 nét (59 部首 · 3 59 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼺ (sam) — nghĩa: lông nhím, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình biểu diễn lông nhím hoặc các sợi lông nhô ra. Hình dáng ba nét vuông góc phản ánh cách lông nhím và lông vật chất bao phủ và bảo vệ.

Mẹo nhớ: Ba nét giống như ba chiếc lông nhím đứng thẳng nhô ra để bảo vệ.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.